Brighton & Hove Albion 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Fabian Hurzeler
Nottingham Forest 4-2-3-1
HLV
Vitor Pereira
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
7.7%
Tổng số cú sút
12
7
Tổng số trúng đích
7
4
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
2
6
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
75
68
Tình huống nguy hiểm
38
40
Phản công nhanh
3
2
Tổng số đường chuyền
507
436
Tạt bóng/ chuyền dài
9
10
Phòng thủ
Giải nguy
3
5
Tổng cú sút chặn được
6
2
Phạm lỗi
12
13
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
15
13
Phạt góc
4
4
Đá phạt
16
12
Thay người
4
5
Việt vị
0
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
25%
Tổng số cú sút
8
2
Tổng số trúng đích
6
2
Tổng số ra ngoài
2
0
Cú sút bị chặn
0
2
Kiến tạo thành bàn
2
1
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
4
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
4
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
6
5
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
7
4
Phạt góc
1
4
Đá phạt
7
6
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
2
4
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
5
4
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
4
2
Phạm lỗi
6
8
Thẻ vàng
3
0
Khác
Ném biên
8
9
Phạt góc
3
0
Đá phạt
9
6
Thay người
4
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng