Cầu thủ Nicolas Dominguez hiện đang thi đấu cho đội Nottingham Forest

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nicolas Dominguez

  • 179 cm
  • 73 kg
  • 28 tuổi 1998-06-28
  • Tiền vệ
16

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1174 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    38 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 17-05-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    3-2
    63 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 10-05-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    1-1
    49 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-05-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    4-0
    100 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 04-05-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    1-3
    61 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 01-05-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-0
    97 0 0 0 0 7.45
  • League Logo 25-04-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-5
    51 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 19-04-2026
    Burnley Logo Burnley
    4-1
    11 0 1 0 0 6.7
  • League Logo 17-04-2026
    FC Porto Logo FC Porto
    1-0
    103 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 12-04-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-1
    11 0 0 0 0 6
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 956
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 168%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 98%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 9
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 625
    • Tổng số cú sút / trận: 10/1.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.25

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 12
    • Phá bóng: 12
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.2
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.2
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.75

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 75
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1174
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 63%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 59%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 15
    • Đá phạt góc: 4

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 1174
    • Tổng số cú sút / trận: 10/0.38
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.19
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 24
    • Phá bóng: 26
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.56