Como 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Cesc Fabregas
Lecce 3-5-2
Dự bị
HLV
Eusebio Di Francesco
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
69%
31%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
20%
Tổng số cú sút
9
3
Tổng số trúng đích
6
2
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
3
1
Số lần tấn công
100
80
Tình huống nguy hiểm
48
31
Phản công nhanh
1
0
Tổng số đường chuyền
605
271
Tạt bóng/ chuyền dài
15
12
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
16
13
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
25
19
Phạt góc
5
1
Đá phạt
15
17
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
76%
24%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
37.5%
33.3%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
2
1
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
8
6
Khác
Ném biên
13
5
Phạt góc
3
0
Đá phạt
6
8
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
2
0
Tổng số ra ngoài
1
0
Cú sút bị chặn
1
2
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
6
8
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
12
14
Phạt góc
2
1
Đá phạt
9
9
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng