Cầu thủ Alvaro Morata hiện đang thi đấu cho đội AC Milan

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alvaro Morata

  • 189 cm
  • 82 kg
  • 34 tuổi 1992-10-23
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 07-03-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-2
    35 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 28-02-2026
    Como Logo Como
    3-1
    16 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 21-02-2026
    Juventus Logo Juventus
    0-2
    10 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 14-02-2026
    Como Logo Como
    1-2
    32 0 0 1 1 5.2
  • League Logo 01-02-2026
    Como Logo Como
    0-0
    40 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 07-12-2025
    Inter Logo Inter
    4-0
    32 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 25-11-2025
    Torino Logo Torino
    1-5
    80 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 08-11-2025
    Como Logo Como
    0-0
    66 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 02-11-2025
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    0-0
    87 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 30-10-2025
    Como Logo Como
    3-1
    6 0 0 0 0 6.25
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 746
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 44%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 44%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 18
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 18/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.44
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 25
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.72