-
EFL Cup
-
Bàn thắng
2
2.0 / trận
-
Kiến tạo
2
2.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
3
3.0 / trận
-
Thẻ đỏ
2
2.0 / trận
-
Sút trúng đích
2
2.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
52
3.25 / trận
-
Kiến tạo
34
2.12 / trận
-
Phạt đền
1
0.06 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.06 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
49
3.06 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.06 / trận
-
Sút trúng đích
152
9.5 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
10
5.0 / trận
-
Kiến tạo
5
2.5 / trận
-
Phạt đền
1
0.5 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.5 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
5
2.5 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
17
8.5 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
24
4.0 / trận
-
Kiến tạo
19
3.17 / trận
-
Phạt đền
1
0.17 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.17 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
16
2.67 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
95
15.83 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
