Cầu thủ Virgil van Dijk hiện đang thi đấu cho đội Liverpool

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Virgil van Dijk

Virgil van Dijk - Avatar

 flag Hà Lan

Liverpool
  • 193 cm
  • 92 kg
  • 35 tuổi 1991-07-08
  • Hậu vệ
4

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 33 Trận đấu
  • 2970 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-04-2026
    Everton Logo Everton
    1-2
    106 1 0 0 0 7.85
  • League Logo 15-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    0-2
    102 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 11-04-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-0
    98 0 0 0 0 7.8
  • League Logo 09-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-0
    96 0 0 0 0 6
  • League Logo 21-03-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    2-1
    104 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 19-03-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    4-0
    103 0 0 0 0 7.4
  • League Logo 15-03-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    101 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 11-03-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    1-0
    99 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 04-03-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    2-1
    102 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 28-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    5-2
    103 1 0 0 0 7.6
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 12
    • Phút thi đấu: 1080
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 360
    • Tổng số cú sút / trận: 14/1.75
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1
    • Thắng tranh chấp trên không: 11
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 38
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.38
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.38
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.5

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 350
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 33
    • Phút thi đấu: 2970
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.12
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 4
    • Phút / bàn: 743
    • Tổng số cú sút / trận: 23/0.69
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.39
    • Thắng tranh chấp trên không: 64
    • Thua tranh chấp trên không: 12
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 20
    • Phá bóng: 100
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.48