Cầu thủ Mohamed Salah hiện đang thi đấu cho đội Liverpool

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Mohamed Salah

  • 175 cm
  • 71 kg
  • 34 tuổi 1992-06-15
  • Tiền đạo
11

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 6 Bàn thắng
  • 6 Kiến tạo
  • 23 Trận đấu
  • 1908 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-04-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-0
    93 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 19-03-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    4-0
    80 1 2 0 0 7.8
  • League Logo 15-03-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    33 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 11-03-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    1-0
    63 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 04-03-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    2-1
    102 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 28-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    5-2
    103 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-02-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-1
    81 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 12-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    100 0 1 0 0 7.5
  • League Logo 08-02-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    1-2
    109 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 01-02-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    4-1
    90 0 1 0 0 7.55
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 628
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 171%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 16

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.79
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 380
    • Tổng số cú sút / trận: 21/5.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 14
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.86
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/1.29

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.79

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 220
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 5

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.67
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 110
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.66
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1908
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 87%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 22%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 44

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 6
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 318
    • Tổng số cú sút / trận: 37/1.61
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.17
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 22
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.65
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 14/0.61

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 22
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.43