-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
34
3.24 / trận
-
Kiến tạo
24
2.29 / trận
-
Phạt đền
2
0.19 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
49
4.67 / trận
-
Thẻ đỏ
5
0.48 / trận
-
Sút trúng đích
106
10.1 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
EFL Cup
-
Bàn thắng
11
5.5 / trận
-
Kiến tạo
9
4.5 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
14
7.0 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.5 / trận
-
Sút trúng đích
11
5.5 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
13
4.33 / trận
-
Kiến tạo
7
2.33 / trận
-
Phạt đền
2
0.67 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
1
0.33 / trận
-
Thẻ Vàng
12
4.0 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.33 / trận
-
Sút trúng đích
31
10.33 / trận
-
-
Kiến Tạo
-
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
-
-
-
-
-
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
5
10.0 / trận
-
Kiến tạo
0
0.0 / trận
-
Phạt đền
1
2.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
1
2.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
0
0.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Thẻ Phạt
-
