Cầu thủ Shuto Machino hiện đang thi đấu cho đội Holstein Kiel

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Shuto Machino

  • 184 cm
  • 74 kg
  • 27 tuổi 1999-09-30
  • Tiền đạo
18
  • Phong độ

  • League Logo 21-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-3
    8 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 14-03-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    2-0
    21 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 07-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-1
    35 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 28-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-0
    18 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 22-02-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    34 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    3-0
    49 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 08-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-1
    8 0 0 0 0 6
  • League Logo 31-01-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-1
    12 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 25-01-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    0-3
    100 0 0 0 0 6
  • League Logo 17-01-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    0-0
    8 0 0 0 0 6
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 878
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 28%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 20%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 9
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.12
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 293
    • Tổng số cú sút / trận: 19/0.76
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.33
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.44
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.24

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.28