Cầu thủ Cedric Zesiger hiện đang thi đấu cho đội Wolfsburg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Cedric Zesiger

Cedric Zesiger - Avatar

 flag Thụy Sĩ

Wolfsburg
  • 191 cm
  • 80 kg
  • 28 tuổi 1998-06-24
  • Hậu vệ
Suspension Yellow cards () Ngày trở lại:
  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-0
    99 0 0 1 0 7.15
  • League Logo 21-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-3
    103 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 15-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-0
    96 0 0 0 0 7.5
  • League Logo 07-02-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    2-0
    51 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 31-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-1
    19 0 0 0 0 6
  • League Logo 24-01-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    1-2
    100 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 18-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-2
    34 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 16-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-1
    106 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 11-01-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    4-0
    98 0 0 0 0 5.3
  • League Logo 20-12-2025
    Augsburg Logo Augsburg
    0-0
    104 0 0 1 0 7.1
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 1007
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 61%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 17%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 5/0.28
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.06
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 37
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.28
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.28
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.72