Cầu thủ Grischa Proemel hiện đang thi đấu cho đội VfB Stuttgart

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Grischa Proemel

  • 182 cm
  • 75 kg
  • 31 tuổi 1995-01-09
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 16-05-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    4-0
    30 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 09-05-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-0
    7 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 25-04-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    1-2
    31 0 0 1 0 5.6
  • League Logo 18-04-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    2-1
    43 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 11-04-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-2
    99 0 0 1 0 6.25
  • League Logo 04-04-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-2
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 21-03-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    5-0
    103 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 14-03-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-1
    37 1 0 0 0 6.8
  • League Logo 07-03-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-4
    33 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 28-02-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    0-1
    100 0 0 0 0 6.1
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 32
    • Phút thi đấu: 1731
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 16%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 5
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 248
    • Tổng số cú sút / trận: 35/1.1
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 21
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.44
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 30
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 23
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.72