Cầu thủ Patrick Mainka hiện đang thi đấu cho đội FC Heidenheim

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Patrick Mainka

  • 194 cm
  • 89 kg
  • 32 tuổi 1994-11-06
  • Tiền vệ
6

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 30 Trận đấu
  • 2700 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-04-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    99 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 11-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    3-1
    101 0 1 0 0 7.7
  • League Logo 04-04-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    2-2
    99 1 0 0 0 7.2
  • League Logo 21-03-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    3-3
    100 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 14-03-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-0
    99 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 07-03-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    2-4
    104 0 0 0 0 5.4
  • League Logo 28-02-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    2-0
    103 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 23-02-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    3-3
    105 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 15-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-0
    96 0 0 0 0 7
  • League Logo 07-02-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    0-2
    103 0 0 0 0 6.55
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 2700
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 1350
    • Tổng số cú sút / trận: 28/0.93
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 18
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 21
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 22
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 93
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.23