Cầu thủ Joaquin Panichelli hiện đang thi đấu cho đội Deportivo Alaves

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Joaquin Panichelli

  • 187 cm
  • 79 kg
  • 24 tuổi 2002-10-07
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-1
    97 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 23-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    3-1
    106 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 14-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    103 1 0 1 0 7
  • League Logo 08-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    103 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 02-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    104 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 26-01-2026
    Lille Logo Lille
    1-4
    91 1 1 0 0 8.15
  • League Logo 18-01-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    2-1
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 04-01-2026
    Nice Logo Nice
    1-1
    98 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 14-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    102 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 07-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    98 0 0 0 0 6.2
  • Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 156
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 156
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 95
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 2031
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 21%
    • Đóng góp vào đội: 35%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 8
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 6
    • Bàn thắng hiệp 2: 8
    • Bàn thắng khi đá chính: 14
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 14
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.58
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 5
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 10
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 146
    • Tổng số cú sút / trận: 52/2.17
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.71
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 4
    • Sút không trúng đích: 21
    • Bàn thắng bằng chân - %: 11%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 13
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.29
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 12/0.50

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 39
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.71