Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
2494
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
5
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
09-05-2026
Lens
1-0
84
0
0
0
0
02-05-2026
Marseille
3-0
101
1
1
1
0
26-04-2026
Rennes
2-1
91
0
0
0
0
23-04-2026
Paris Saint-Germain
3-0
84
0
0
0
0
19-04-2026
Brest
1-1
25
0
0
0
0
12-04-2026
Auxerre
0-0
83
0
0
0
0
05-04-2026
Metz
0-0
77
0
0
0
0
23-03-2026
Strasbourg
2-3
100
1
1
0
0
07-03-2026
Angers
0-1
98
0
0
0
0
01-03-2026
Lille
1-0
35
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 2494
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 84%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 25%
- Đóng góp vào đội: 21%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 14
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 416
- Tổng số cú sút / trận: 53/1.65
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.83
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 5
- Sút không trúng đích: 34
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.59
- Thắng tranh chấp trên không: 7
- Thua tranh chấp trên không: 16
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.22
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 45
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 26
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.03