Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
15
Trận đấu
-
630
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-04-2026
Union Berlin
3-1
10
0
0
0
0
21-03-2026
Bayer Leverkusen
3-3
66
0
0
1
0
14-03-2026
Eintracht Frankfurt
1-0
81
0
0
0
0
07-03-2026
Hoffenheim
2-4
104
2
0
0
0
24-01-2026
RB Leipzig
0-3
17
0
0
0
0
17-01-2026
Wolfsburg
1-1
11
0
0
0
0
21-12-2025
Bayern Munich
0-4
48
0
0
0
0
06-12-2025
Freiburg
2-1
10
0
0
0
0
22-11-2025
Borussia Moenchengladbach
0-3
12
0
0
0
0
05-10-2025
VfB Stuttgart
1-0
82
0
0
1
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 630
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 53%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 40%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 315
- Tổng số cú sút / trận: 9/0.6
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.33
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.07
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 8
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.73