Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
24
Trận đấu
-
2160
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
28-02-2026
Rennes
1-0
98
0
0
1
0
22-02-2026
Paris FC
1-1
102
0
0
0
0
15-02-2026
Le Havre
2-1
107
0
1
0
0
08-02-2026
Angers
1-0
97
0
0
0
0
01-02-2026
Auxerre
0-0
97
0
0
0
0
25-01-2026
Brest
0-2
102
0
0
1
0
18-01-2026
Nice
5-1
101
0
0
0
0
03-01-2026
Lens
0-3
109
0
0
1
0
14-12-2025
Paris FC
0-3
99
0
0
0
0
07-12-2025
Strasbourg
1-0
98
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2700
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 34%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.3
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1260
- Tổng số cú sút / trận: 29/1.96
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 17
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.88
- Thắng tranh chấp trên không: 28
- Thua tranh chấp trên không: 17
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 17
- Tắc bóng: 18
- Phá bóng: 96
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.42
- Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.42
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.54