Deportivo de A Coruna 4-4-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Antonio Hidalgo
Valencia 5-3-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Carlos Corberan
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
45%
55%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
27.3%
9.1%
Tổng số cú sút
9
8
Tổng số trúng đích
4
4
Tổng số ra ngoài
5
4
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
86
141
Tình huống nguy hiểm
41
58
Phản công nhanh
4
0
Tổng số đường chuyền
449
546
Tạt bóng/ chuyền dài
11
11
Phòng thủ
Giải nguy
3
3
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
14
5
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
19
14
Phạt góc
5
5
Đá phạt
8
15
Thay người
5
5
Việt vị
1
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
28.6%
25%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
3
0
Tạt bóng/ chuyền dài
9
6
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
5
2
Khác
Ném biên
9
5
Phạt góc
4
2
Đá phạt
3
5
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
32%
68%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
0%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
0
2
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
2
5
Phòng thủ
Giải nguy
3
3
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
10
9
Phạt góc
1
3
Đá phạt
5
10
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng