Ludogorets Razgrad 4-1-4-1
Dự bị
HLV
Thomas Reis
Slavia Sofia 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Ratko Dostanic
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
9.1%
8.3%
Tổng số cú sút
9
7
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
6
5
Cú sút bị chặn
2
5
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
86
70
Tình huống nguy hiểm
38
38
Phản công nhanh
4
4
Tạt bóng/ chuyền dài
15
12
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
5
2
Phạm lỗi
8
19
Thẻ vàng
3
6
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
16
16
Phạt góc
3
2
Đá phạt
21
9
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
14.3%
Tổng số cú sút
5
4
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
3
2
Tạt bóng/ chuyền dài
10
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
9
7
Phạt góc
3
2
Đá phạt
6
5
Thay người
1
0
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
3
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
2
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
5
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
4
14
Thẻ vàng
2
5
Khác
Ném biên
7
9
Đá phạt
15
4
Thay người
4
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League