Celta Vigo 3-4-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Claudio Giraldez
Getafe 5-3-2
Vắng mặt
HLV
Pepe Bordalas
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
69%
31%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
20%
Tổng số cú sút
6
6
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
5
4
Kiến tạo thành bàn
0
2
Số lần tấn công
105
70
Tình huống nguy hiểm
69
31
Phản công nhanh
2
1
Tổng số đường chuyền
564
257
Tạt bóng/ chuyền dài
24
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
4
5
Phạm lỗi
15
17
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
22
14
Phạt góc
9
3
Đá phạt
17
17
Thay người
5
1
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
2
3
Tổng số trúng đích
1
0
Tổng số ra ngoài
1
3
Cú sút bị chặn
0
2
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
10
6
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
6
7
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
7
8
Phạt góc
3
2
Đá phạt
7
6
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
76%
24%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
40%
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
2
0
Cú sút bị chặn
5
2
Kiến tạo thành bàn
0
2
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
14
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
5
Phạm lỗi
9
10
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
15
6
Phạt góc
6
1
Đá phạt
10
11
Thay người
5
1
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng