Brighton & Hove Albion 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Fabian Hurzeler
Burnley 5-4-1
Vắng mặt
HLV
Scott Parker
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
0%
Tổng số cú sút
10
5
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
6
3
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
123
87
Tình huống nguy hiểm
57
31
Phản công nhanh
1
0
Tổng số đường chuyền
599
385
Tạt bóng/ chuyền dài
17
16
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
6
16
Thẻ vàng
0
4
Khác
Ném biên
12
23
Phạt góc
4
4
Đá phạt
17
9
Thay người
5
4
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
0%
Tổng số cú sút
7
2
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
5
1
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
11
9
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
3
10
Thẻ vàng
0
3
Khác
Ném biên
5
12
Phạt góc
3
3
Đá phạt
11
5
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
3
3
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
6
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
3
6
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
7
11
Phạt góc
1
1
Đá phạt
6
4
Thay người
5
4
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng