CSKA Sofia 4-1-4-1
Dự bị
HLV
Hristo Yanev
Arda Kardzhali 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Aleksandar Tunchev
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15%
11.1%
Tổng số cú sút
12
9
Tổng số trúng đích
4
5
Tổng số ra ngoài
8
4
Cú sút bị chặn
8
0
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
109
89
Tình huống nguy hiểm
70
39
Phản công nhanh
6
1
Tạt bóng/ chuyền dài
22
14
Phòng thủ
Giải nguy
4
1
Tổng cú sút chặn được
0
8
Phạm lỗi
14
9
Thẻ vàng
2
4
Khác
Ném biên
26
18
Phạt góc
5
5
Đá phạt
10
16
Thay người
5
5
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
33.3%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
14
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
7
7
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
14
11
Phạt góc
1
1
Đá phạt
7
7
Thay người
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
0%
Tổng số cú sút
7
6
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
4
3
Cú sút bị chặn
6
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
5
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
7
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
0
6
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
12
7
Phạt góc
4
4
Đá phạt
3
9
Thay người
5
4
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League