Randers FC 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Rasmus Bertelsen
OB 3-4-1-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Alexander Zorniger
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
47%
53%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
10
11
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
6
8
Cú sút bị chặn
6
3
Số lần tấn công
89
110
Tình huống nguy hiểm
51
54
Phản công nhanh
3
3
Tổng số đường chuyền
463
542
Tạt bóng/ chuyền dài
30
23
Phòng thủ
Giải nguy
3
4
Tổng cú sút chặn được
3
6
Phạm lỗi
7
9
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
15
16
Phạt góc
11
6
Đá phạt
10
12
Thay người
4
5
Việt vị
5
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
5
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
20
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
1
5
Phạm lỗi
5
5
Khác
Ném biên
9
6
Phạt góc
8
1
Đá phạt
5
7
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
8
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
2
6
Cú sút bị chặn
1
2
Phản công nhanh
2
3
Tạt bóng/ chuyền dài
10
15
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
2
4
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
6
10
Phạt góc
3
5
Đá phạt
5
5
Thay người
4
5
Việt vị
3
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen