Brann 4-3-3
Vắng mặt
HLV
Freyr Alexandersson
Hamarkameratene 3-5-2
HLV
Thomas Myhre
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
72%
28%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.8%
20%
Tổng số cú sút
14
4
Tổng số trúng đích
8
3
Tổng số ra ngoài
6
1
Cú sút bị chặn
5
1
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
127
72
Tình huống nguy hiểm
95
15
Phản công nhanh
0
2
Tổng số đường chuyền
656
242
Tạt bóng/ chuyền dài
18
5
Phòng thủ
Giải nguy
2
5
Tổng cú sút chặn được
1
5
Phạm lỗi
11
8
Thẻ vàng
1
4
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
23
26
Phạt góc
8
3
Đá phạt
8
15
Thay người
4
5
Việt vị
4
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
64%
36%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
20%
Tổng số cú sút
8
4
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
5
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
10
4
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
1
5
Phạm lỗi
3
4
Thẻ vàng
0
3
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
13
12
Phạt góc
5
3
Đá phạt
4
6
Thay người
0
1
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
80%
20%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số trúng đích
3
0
Tổng số ra ngoài
3
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
1
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Phạm lỗi
8
4
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
10
14
Phạt góc
3
0
Đá phạt
4
9
Thay người
4
4
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Eliteserien