Frosinone 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Eusebio Di Francesco
Genoa 3-5-2
Dự bị
HLV
Alberto Gilardino
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
22.2%
7.7%
Tổng số cú sút
6
13
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
1
10
Cú sút bị chặn
3
0
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
111
88
Tình huống nguy hiểm
40
55
Phản công nhanh
3
4
Tổng số đường chuyền
568
411
Tạt bóng/ chuyền dài
11
21
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
0
3
Phạm lỗi
5
14
Thẻ vàng
2
3
Khác
Ném biên
22
17
Phạt góc
4
2
Đá phạt
14
6
Thay người
5
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
14.3%
Tổng số cú sút
3
7
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
1
5
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
1
6
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
9
8
Phạt góc
0
2
Đá phạt
6
2
Thay người
0
1
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
0
5
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
3
Tạt bóng/ chuyền dài
6
13
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
4
8
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
13
9
Phạt góc
4
0
Đá phạt
8
4
Thay người
5
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng