Cầu thủ Marco Brescianini hiện đang thi đấu cho đội Atalanta

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Marco Brescianini

  • 188 cm
  • 71 kg
  • 26 tuổi 2000-01-20
  • Tiền vệ

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 9 Trận đấu
  • 182 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-02-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-0
    98 0 0 0 0 7.45
  • League Logo 14-02-2026
    Como Logo Como
    1-2
    98 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 08-02-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    2-2
    75 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 01-02-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-1
    76 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 25-01-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-2
    39 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 18-01-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-2
    25 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 11-01-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-1
    34 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 08-01-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-2
    19 0 0 0 0 6
  • League Logo 22-12-2025
    Genoa Logo Genoa
    0-1
    15 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 01-11-2025
    Udinese Logo Udinese
    1-0
    10 0 0 0 0 6
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 762
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 25%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 13%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 9

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.24
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 472
    • Tổng số cú sút / trận: 12/0.84
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.53
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.88

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 19
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50