-
FA Cup
-
Bàn thắng
3
6.0 / trận
-
Kiến tạo
0
0.0 / trận
-
Phạt đền
1
2.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
1
2.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
0
0.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Thẻ Phạt
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
13
4.33 / trận
-
Kiến tạo
9
3.0 / trận
-
Phạt đền
3
1.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
1
0.33 / trận
-
Thẻ Vàng
9
3.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
41
13.67 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
32
3.05 / trận
-
Kiến tạo
16
1.52 / trận
-
Phạt đền
4
0.38 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
2
0.19 / trận
-
Thẻ Vàng
29
2.76 / trận
-
Thẻ đỏ
2
0.19 / trận
-
Sút trúng đích
107
10.19 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
EFL Cup
-
Bàn thắng
8
4.0 / trận
-
Kiến tạo
6
3.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
10
5.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
8
4.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
