-
FA Cup
-
Bàn thắng
7
7.0 / trận
-
Kiến tạo
1
1.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
3
3.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
1
1.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
20
1.38 / trận
-
Kiến tạo
12
0.83 / trận
-
Phạt đền
2
0.14 / trận
-
Phạt đền hỏng
2
0.14 / trận
-
Phản lưới nhà
4
0.28 / trận
-
Thẻ Vàng
62
4.28 / trận
-
Thẻ đỏ
3
0.21 / trận
-
Sút trúng đích
103
7.1 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
EFL Cup
-
Bàn thắng
8
5.33 / trận
-
Kiến tạo
5
3.33 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.67 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
7
4.67 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
8
5.33 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
