Cầu thủ Joergen Strand Larsen hiện đang thi đấu cho đội Wolverhampton Wanderers

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Joergen Strand Larsen

  • 193 cm
  • 79 kg
  • 26 tuổi 2000-02-06
  • Tiền đạo
9

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 22 Trận đấu
  • 1403 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-03-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    2-1
    62 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 22-02-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    1-0
    104 0 0 0 0 7
  • League Logo 12-02-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    2-3
    99 2 0 0 0 7.8
  • League Logo 08-02-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    0-1
    103 0 0 1 0 6.45
  • League Logo 31-01-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    0-2
    26 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 24-01-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    2-0
    50 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 18-01-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    0-0
    32 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 08-01-2026
    Everton Logo Everton
    1-1
    33 0 1 0 0 6.65
  • Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 157
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 1.00
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 216
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 66%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 66%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.34
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 108
    • Tổng số cú sút / trận: 4/1.34
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.34
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 146
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 200%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 6
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 50
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 47
    • Phút thi đấu: 3076
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 132%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 16
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 2
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 1961
    • Tổng số cú sút / trận: 37/2.64
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 23
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 19
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.32
    • Thắng tranh chấp trên không: 12
    • Thua tranh chấp trên không: 22
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 20/1.41

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.21
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.21
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 5.18