Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
22
Trận đấu
-
1403
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 368
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.60
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.60
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 146
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 200%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 6
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 50
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 216
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 66%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 66%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.34
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 108
- Tổng số cú sút / trận: 4/1.34
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.34
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 51
- Phút thi đấu: 3336
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 35 / 136%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 70%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 17
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 2
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1887
- Tổng số cú sút / trận: 41/2.4
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 22.25
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 22
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 1.12
- Thắng tranh chấp trên không: 16
- Thua tranh chấp trên không: 22
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 20/1.14
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 30
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 12
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.23
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.23
- Phạm lỗi / trận: 0 / 4.58