-
FA Cup
-
Bàn thắng
1
2.0 / trận
-
Kiến tạo
0
0.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
3
6.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
0
0.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Thẻ Phạt
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
17
4.25 / trận
-
Kiến tạo
10
2.5 / trận
-
Phạt đền
2
0.5 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.25 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
14
3.5 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.25 / trận
-
Sút trúng đích
37
9.25 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
38
2.71 / trận
-
Kiến tạo
29
2.07 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
72
5.14 / trận
-
Thẻ đỏ
3
0.21 / trận
-
Sút trúng đích
111
7.93 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
EFL Cup
-
Bàn thắng
3
3.0 / trận
-
Kiến tạo
1
1.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
4
4.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
2
2.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
