Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
9
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
28
Trận đấu
-
2200
Phút thi đấu
-
6
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
7
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-05-2026
Rennes
2-1
49
0
0
0
0
03-05-2026
Brest
4-0
68
0
0
0
0
26-04-2026
Lille
0-1
27
0
0
1
0
19-04-2026
Metz
1-3
102
1
0
1
0
05-04-2026
Lorient
1-1
28
0
0
0
0
01-03-2026
Nice
1-0
72
0
0
0
0
22-02-2026
Toulouse
1-1
90
0
0
1
0
15-02-2026
Lens
0-5
102
0
0
0
0
08-02-2026
Auxerre
0-0
64
0
0
1
0
31-01-2026
Marseille
2-2
102
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 28
- Phút thi đấu: 2200
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 43%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 57
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.32
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 6
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 245
- Tổng số cú sút / trận: 39/1.39
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 18
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.75
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.21
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 63
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 17
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57