Cầu thủ Marvin Pieringer hiện đang thi đấu cho đội FC Heidenheim

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Marvin Pieringer

  • 191 cm
  • 83 kg
  • 27 tuổi 1999-10-04
  • Tiền đạo
18

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 12 Trận đấu
  • 707 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 17-01-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-1
    89 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 14-01-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    2-1
    64 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 10-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    83 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 21-12-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    0-4
    68 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 13-12-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-1
    102 1 0 1 0 6.75
  • League Logo 06-12-2025
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    103 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 29-11-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    103 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 22-11-2025
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    0-3
    87 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 08-11-2025
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    6-0
    26 0 0 0 0 6
  • League Logo 01-11-2025
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-1
    27 0 0 0 0 5.95
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 12
    • Phút thi đấu: 707
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 42%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 354
    • Tổng số cú sút / trận: 12/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.42
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 14
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.83