Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
2161
Phút thi đấu
-
4
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
7
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-04-2026
Lens
3-2
70
0
0
0
0
12-04-2026
Lille
0-4
62
0
0
0
0
04-04-2026
Paris Saint-Germain
3-1
96
0
0
0
0
21-03-2026
Lorient
1-0
107
0
0
1
0
15-03-2026
Metz
3-4
107
1
1
0
0
08-03-2026
Marseille
0-1
99
0
0
1
0
15-02-2026
Le Havre
2-1
107
0
0
0
0
08-02-2026
Angers
1-0
75
0
0
0
0
01-02-2026
Auxerre
0-0
97
0
0
0
0
25-01-2026
Brest
0-2
102
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 2161
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 16%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 61
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.16
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 4
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 541
- Tổng số cú sút / trận: 24/0.96
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.48
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.04
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 36
- Tắc bóng: 23
- Phá bóng: 17
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.28
- Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.28
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.40