Cầu thủ Erling Haaland hiện đang thi đấu cho đội Manchester City

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Erling Haaland

  • 194 cm
  • 87 kg
  • 26 tuổi 2000-07-21
  • Tiền đạo
9

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 167 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 29-08-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    1-4
    98 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 23-08-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    2-1
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 12-07-2026
    Na Uy Logo Na Uy
    1-2
    124 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 06-07-2026
    Brazil Logo Brazil
    1-2
    109 2 0 0 0 8.85
  • League Logo 01-07-2026
    Bờ Biển Ngà Logo Bờ Biển Ngà
    1-2
    103 1 0 0 0 8.1
  • League Logo 23-06-2026
    Na Uy Logo Na Uy
    3-2
    105 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 17-06-2026
    Iraq Logo Iraq
    1-4
    105 2 0 0 0 8.6
  • League Logo 20-05-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    100 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 09-05-2026
    Brentford Logo Brentford
    3-0
    99 1 1 0 0 8.2
  • League Logo 05-05-2026
    Everton Logo Everton
    3-3
    103 1 0 0 0 7.4
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 231
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.75
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 77
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.67
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.25

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25

    FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 257
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 133%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.67
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 174
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 33%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 90
    • Tổng số cú sút / trận: 9/4.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0