Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
23
Trận đấu
-
1099
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Paris Saint-Germain
2-1
69
0
0
0
0
11-05-2026
Rennes
2-1
19
0
0
0
0
03-05-2026
Brest
4-0
80
0
1
0
0
26-04-2026
Lille
0-1
100
0
0
1
0
11-04-2026
Monaco
4-1
71
2
0
0
0
05-04-2026
Lorient
1-1
72
0
0
0
0
22-03-2026
Le Havre
3-2
78
0
0
0
0
15-03-2026
Strasbourg
0-0
68
0
0
0
0
09-03-2026
Lyon
1-1
75
0
0
0
0
01-03-2026
Nice
1-0
82
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 1099
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 57%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 52%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 367
- Tổng số cú sút / trận: 15/0.65
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.26
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 16
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 10
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.09
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.09
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57