Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
27
Trận đấu
-
1409
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Union Berlin
4-0
59
0
0
0
0
09-05-2026
Borussia Moenchengladbach
3-1
83
0
1
0
0
25-04-2026
Eintracht Frankfurt
1-1
9
0
0
0
0
18-04-2026
Bayer Leverkusen
1-2
19
0
0
0
0
11-04-2026
Hoffenheim
2-2
7
0
0
0
0
14-03-2026
Borussia Dortmund
2-0
15
0
0
0
0
07-03-2026
RB Leipzig
2-1
51
0
0
0
0
28-02-2026
FC Koeln
2-0
84
0
0
0
0
21-02-2026
Wolfsburg
2-3
62
0
0
0
0
15-02-2026
FC Heidenheim
1-0
91
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 1409
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 59%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 37%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 21
- Đá phạt góc: 27
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 705
- Tổng số cú sút / trận: 25/0.92
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.59
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.19
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 14
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.85