Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
16
Trận đấu
-
1048
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
15-01-2026
Borussia Moenchengladbach
5-1
89
0
1
0
0
20-12-2025
VfB Stuttgart
0-0
67
0
0
0
0
13-12-2025
Hamburger SV
4-1
29
1
0
0
0
07-12-2025
Borussia Dortmund
2-0
67
0
0
0
0
29-11-2025
Augsburg
3-0
63
0
0
0
0
22-11-2025
Mainz 05
1-1
95
0
0
0
0
08-11-2025
RB Leipzig
3-1
31
0
1
0
0
02-11-2025
Wolfsburg
2-3
48
0
0
0
0
25-10-2025
FC Heidenheim
3-1
79
1
0
0
0
19-10-2025
St. Pauli
0-3
75
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 1048
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 81%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 175
- Tổng số cú sút / trận: 30/1.88
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 18
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.75
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 9
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.56
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.06
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.69