Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
30
Trận đấu
-
1486
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
21-05-2026
Aston Villa
0-3
96
0
0
0
0
16-05-2026
RB Leipzig
4-1
90
1
1
0
0
10-05-2026
Hamburger SV
3-2
100
2
0
0
0
08-05-2026
Braga
3-1
101
0
0
0
0
04-05-2026
Wolfsburg
1-1
40
0
0
0
0
01-05-2026
Braga
2-1
101
0
0
0
0
26-04-2026
Borussia Dortmund
4-0
70
0
0
0
0
19-04-2026
FC Heidenheim
2-1
72
0
0
0
0
16-04-2026
Celta Vigo
1-3
60
1
0
1
0
13-04-2026
Mainz 05
0-1
103
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 813
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 113%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 42%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.42
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 526
- Tổng số cú sút / trận: 7/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.5
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 3
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.57
- Thắng tranh chấp trên không: 7
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.29
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 9
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
- Phạm lỗi / trận: 0 / 3
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 1486
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 43%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 17%
- Đóng góp vào đội: 21%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 6
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 8
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 4
- Bàn thắng quyết định: 3
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 149
- Tổng số cú sút / trận: 40/1.33
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 10
- Sút trúng khung thành /trận: 0.70
- Thắng tranh chấp trên không: 5
- Thua tranh chấp trên không: 18
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 23
- Tắc bóng: 11
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.13