Cầu thủ Arkadiusz Pyrka hiện đang thi đấu cho đội Piast Gliwice

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Arkadiusz Pyrka

  • 177 cm
  • 71 kg
  • 24 tuổi 2002-09-20
  • Hậu vệ
77
  • Phong độ

  • League Logo 18-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    101 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 11-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-5
    98 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 05-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-1
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-03-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-2
    101 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 14-03-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    2-0
    90 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 08-03-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-0
    104 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 28-02-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    0-1
    100 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 22-02-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-1
    99 0 0 0 0 7
  • League Logo 14-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    4-0
    96 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 07-02-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-1
    93 0 1 0 0 7.6
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 2216
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 26%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.34
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.15
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 31
    • Tắc bóng: 14
    • Phá bóng: 56
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.52