Cầu thủ Boubacar Traore hiện đang thi đấu cho đội Wolverhampton Wanderers

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Boubacar Traore

  • 183 cm
  • 67 kg
  • 25 tuổi 2001-08-20
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 04-01-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    87 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 14-12-2025
    Metz Logo Metz
    2-3
    92 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 07-12-2025
    Auxerre Logo Auxerre
    3-1
    87 0 0 0 0 6
  • League Logo 29-11-2025
    Metz Logo Metz
    0-1
    91 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 23-11-2025
    Brest Logo Brest
    3-2
    35 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 09-11-2025
    Metz Logo Metz
    2-1
    20 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 02-11-2025
    Nantes Logo Nantes
    0-2
    19 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 19-10-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    4-0
    76 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 04-10-2025
    Metz Logo Metz
    0-3
    101 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 28-09-2025
    Metz Logo Metz
    0-0
    100 0 0 1 0 6.45
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 990
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 79%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 11
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 990
    • Tổng số cú sút / trận: 8/0.57
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.29