Thống kê chi tiết Shakhtar Donetsk và AEK Athens

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...
  • Bàn thắng
  • Kiến tạo
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • Thay người
  • Var từ chối bàn thắng
  • Phản lưới nhà
  • Thẻ vàng thứ 2
  • Penalty
  • Sút hỏng Penalty
Trận
H1
H2

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

56%

44%

Tổng số bàn thắng

3

1

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

27.3%

8.3%

Tổng số cú sút

6

10

Tổng số trúng đích

4

3

Tổng số ra ngoài

2

7

Cú sút bị chặn

5

2

Kiến tạo thành bàn

2

1

Số lần tấn công

98

62

Tình huống nguy hiểm

31

37

Phản công nhanh

2

2

Tổng số đường chuyền

454

379

Tạt bóng/ chuyền dài

7

7

Phòng thủ

Giải nguy

2

1

Tổng cú sút chặn được

2

5

Phạm lỗi

16

17

Thẻ vàng

1

4

Khác

Ném biên

10

19

Phạt góc

5

2

Đá phạt

19

20

Thay người

5

5

Việt vị

4

2

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

54%

46%

Tổng số bàn thắng

1

1

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

25%

14.3%

Tổng số cú sút

2

7

Tổng số trúng đích

2

1

Tổng số ra ngoài

0

6

Cú sút bị chặn

2

0

Kiến tạo thành bàn

0

1

Phản công nhanh

1

0

Tạt bóng/ chuyền dài

6

5

Phòng thủ

Giải nguy

0

1

Tổng cú sút chặn được

0

2

Phạm lỗi

3

5

Thẻ vàng

0

2

Khác

Ném biên

4

11

Phạt góc

3

1

Đá phạt

5

5

Việt vị

2

0

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

58%

42%

Tổng số bàn thắng

2

0

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

28.6%

0%

Tổng số cú sút

4

3

Tổng số trúng đích

2

2

Tổng số ra ngoài

2

1

Cú sút bị chặn

3

2

Kiến tạo thành bàn

2

0

Phản công nhanh

1

2

Tạt bóng/ chuyền dài

1

2

Phòng thủ

Giải nguy

2

0

Tổng cú sút chặn được

2

3

Phạm lỗi

13

12

Thẻ vàng

1

2

Khác

Ném biên

6

8

Phạt góc

2

1

Đá phạt

14

15

Thay người

5

5

Việt vị

2

2

Trận
Cầu thủ Điểm Phút thi đấu Bàn thắng

Kiến tạo
Thẻ vàng Thẻ đỏ

penalty

Phản lưới nhà
Phạm lỗi Việt vị
Cầu thủ Điểm Phút thi đấu Bàn thắng

Kiến tạo
Thẻ vàng Thẻ đỏ

penalty

Phản lưới nhà
Phạm lỗi Việt vị
Cầu thủ Điểm Phút thi đấu Bàn thắng

Kiến tạo
Thẻ vàng Thẻ đỏ

penalty

Phản lưới nhà
Phạm lỗi Việt vị

BXH

#

Tr

T

H

B

BT

BB

+/-

Đ

Phong độ

Vào vòng 1/8

Vào vòng 1/16