CSKA 1948 4-3-3
HLV
Ognyan Mladenov
CSKA Sofia 4-3-3
Dự bị
HLV
Markus Gisdol
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
43%
57%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
22.2%
16.7%
Tổng số cú sút
8
16
Tổng số trúng đích
6
5
Tổng số ra ngoài
2
11
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
67
124
Tình huống nguy hiểm
59
107
Phản công nhanh
3
2
Tạt bóng/ chuyền dài
11
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
4
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
16
25
Thẻ vàng
3
5
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
21
17
Phạt góc
1
2
Đá phạt
28
19
Thay người
4
5
Việt vị
3
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
25%
Tổng số cú sút
3
7
Tổng số trúng đích
1
3
Tổng số ra ngoài
2
4
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
0
2
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
5
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
8
13
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
10
7
Phạt góc
0
1
Đá phạt
15
9
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
10%
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
0
7
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
2
0
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
6
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
8
12
Thẻ vàng
2
5
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
11
10
Phạt góc
1
1
Đá phạt
13
10
Thay người
4
5
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League