AC Horsens 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Niki Zimling
Randers FC 4-4-2
HLV
Rasmus Bertelsen
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
68%
32%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
8
8
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
3
5
Cú sút bị chặn
2
2
Số lần tấn công
121
79
Tình huống nguy hiểm
72
43
Phản công nhanh
3
8
Tổng số đường chuyền
632
296
Tạt bóng/ chuyền dài
38
15
Phòng thủ
Giải nguy
3
5
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
19
10
Thẻ vàng
1
3
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
11
14
Phạt góc
4
7
Đá phạt
11
22
Thay người
4
4
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
4
Tổng số trúng đích
2
0
Tổng số ra ngoài
2
4
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
18
6
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
1
2
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
5
9
Phạt góc
1
3
Đá phạt
7
11
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
76%
24%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
4
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
1
8
Tạt bóng/ chuyền dài
20
9
Phòng thủ
Giải nguy
3
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
6
5
Phạt góc
3
4
Đá phạt
4
11
Thay người
4
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen