AC Horsens 4-2-3-1
HLV
Niki Zimling
Viborg 4-3-3
Dự bị
HLV
Nickolai Lund
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
22.2%
25%
Tổng số cú sút
8
11
Tổng số trúng đích
5
6
Tổng số ra ngoài
3
5
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
100
68
Tình huống nguy hiểm
43
34
Tổng số đường chuyền
439
396
Tạt bóng/ chuyền dài
16
11
Phòng thủ
Giải nguy
3
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
15
13
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
15
14
Phạt góc
3
6
Đá phạt
15
18
Thay người
4
5
Việt vị
3
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
25%
Tổng số cú sút
3
7
Tổng số trúng đích
1
4
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
8
10
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
4
7
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
7
7
Phạt góc
1
6
Đá phạt
9
5
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
25%
Tổng số cú sút
5
4
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
1
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
11
6
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
8
7
Phạt góc
2
0
Đá phạt
6
13
Thay người
4
5
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen