Fredrikstad 3-4-3
Dự bị
HLV
Casper Roejkjaer
Bodoe/Glimt 4-3-3
Vắng mặt
HLV
Kjetil Knutsen
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
42%
58%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
11.8%
Tổng số cú sút
8
10
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
4
7
Cú sút bị chặn
1
7
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
95
132
Tình huống nguy hiểm
35
76
Tổng số đường chuyền
479
668
Tạt bóng/ chuyền dài
14
20
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
7
1
Phạm lỗi
8
5
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
14
10
Phạt góc
3
5
Đá phạt
6
10
Thay người
5
5
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
10%
Tổng số cú sút
3
6
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
2
5
Cú sút bị chặn
0
4
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
9
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
4
0
Phạm lỗi
4
2
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
5
5
Phạt góc
2
2
Đá phạt
3
5
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
14.3%
Tổng số cú sút
5
4
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
11
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
4
3
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
9
5
Phạt góc
1
3
Đá phạt
3
5
Thay người
5
5
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Eliteserien