Bodoe/Glimt 4-4-2
HLV
Kjetil Knutsen
Rosenborg 4-4-2
Dự bị
HLV
Freyr Alexandersson
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
4
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16%
22.2%
Tổng số cú sút
19
7
Tổng số trúng đích
7
3
Tổng số ra ngoài
12
4
Cú sút bị chặn
6
2
Kiến tạo thành bàn
3
2
Số lần tấn công
102
93
Tình huống nguy hiểm
65
53
Phản công nhanh
5
1
Tổng số đường chuyền
569
514
Tạt bóng/ chuyền dài
24
9
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
2
6
Phạm lỗi
4
14
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
15
11
Phạt góc
12
2
Đá phạt
15
5
Thay người
5
4
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
7.1%
16.7%
Tổng số cú sút
11
5
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
7
3
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
3
0
Tạt bóng/ chuyền dài
11
5
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
2
5
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
11
6
Phạt góc
6
2
Đá phạt
5
3
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
27.3%
33.3%
Tổng số cú sút
8
2
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
5
1
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
3
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
13
4
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
2
9
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
4
5
Phạt góc
6
0
Đá phạt
10
2
Thay người
5
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Eliteserien