CSKA Sofia 4-1-4-1
Dự bị
HLV
Hristo Yanev
Dobrudzha Dobrich 5-4-1
Dự bị
HLV
Yasen Petrov
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
8
5
Tổng số trúng đích
5
4
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
125
70
Tình huống nguy hiểm
99
66
Phản công nhanh
5
11
Tạt bóng/ chuyền dài
23
12
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
12
12
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
20
23
Phạt góc
6
4
Đá phạt
12
12
Thay người
5
5
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
3
9
Tạt bóng/ chuyền dài
18
4
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
4
4
Khác
Ném biên
9
13
Phạt góc
4
0
Đá phạt
4
4
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
61%
39%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
0%
Tổng số trúng đích
3
2
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công nhanh
2
2
Tạt bóng/ chuyền dài
5
8
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
8
8
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
11
10
Phạt góc
2
4
Đá phạt
8
8
Thay người
5
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League