Arda Kardzhali 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Aleksandar Tunchev
Dobrudzha Dobrich 4-1-4-1
Dự bị
HLV
Yasen Petrov
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
42%
58%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
11
6
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
6
4
Cú sút bị chặn
1
5
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
120
110
Tình huống nguy hiểm
71
76
Phản công nhanh
5
5
Tạt bóng/ chuyền dài
11
26
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
5
1
Phạm lỗi
11
14
Thẻ vàng
1
2
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
13
31
Phạt góc
4
4
Đá phạt
14
11
Thay người
4
4
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
6
1
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
4
0
Phản công nhanh
1
3
Tạt bóng/ chuyền dài
9
5
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
9
10
Phạt góc
2
0
Đá phạt
7
8
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
28%
72%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
5
5
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
2
4
Cú sút bị chặn
1
5
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
4
2
Tạt bóng/ chuyền dài
2
21
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
5
1
Phạm lỗi
3
7
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
4
21
Phạt góc
2
4
Đá phạt
7
3
Thay người
4
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League