Slavia Sofia 4-2-3-1
HLV
Ratko Dostanic
Spartak Varna 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Gjokica Hadzievski
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
4
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
30.8%
0%
Tổng số cú sút
9
4
Tổng số trúng đích
9
3
Tổng số ra ngoài
0
1
Cú sút bị chặn
4
4
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần tấn công
118
111
Tình huống nguy hiểm
79
79
Phản công nhanh
4
5
Tạt bóng/ chuyền dài
16
20
Phòng thủ
Giải nguy
3
5
Tổng cú sút chặn được
4
4
Phạm lỗi
11
14
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
29
14
Phạt góc
3
6
Đá phạt
14
13
Thay người
5
4
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
7
1
Tổng số trúng đích
7
1
Cú sút bị chặn
3
1
Phản công nhanh
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
8
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
5
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
4
9
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
14
5
Phạt góc
2
1
Đá phạt
9
6
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
66.7%
0%
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
0
1
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
2
0
Phản công nhanh
4
3
Tạt bóng/ chuyền dài
8
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
15
9
Phạt góc
1
5
Đá phạt
5
7
Thay người
5
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League