Spartak Varna 3-4-2-1
Dự bị
HLV
Gjokica Hadzievski
PFC Lokomotiv Sofia 1929 3-5-2
HLV
Stanislav Genchev
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
11.8%
Tổng số cú sút
10
12
Tổng số trúng đích
4
6
Tổng số ra ngoài
6
6
Cú sút bị chặn
4
5
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
64
92
Tình huống nguy hiểm
56
76
Phản công nhanh
2
3
Tạt bóng/ chuyền dài
19
29
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
5
4
Phạm lỗi
9
18
Thẻ vàng
3
3
Khác
Ném biên
18
19
Phạt góc
4
10
Đá phạt
20
10
Thay người
4
5
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
41%
59%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
0%
Tổng số cú sút
8
3
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
6
1
Cú sút bị chặn
1
3
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
15
11
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
4
10
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
6
8
Phạt góc
3
3
Đá phạt
11
5
Thay người
0
1
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
39%
61%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
18.2%
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
0
5
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
18
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
5
8
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
12
11
Phạt góc
1
7
Đá phạt
9
5
Thay người
4
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League