CSKA Sofia 4-1-4-1
HLV
Hristo Yanev
Montana 4-2-3-1
HLV
Anatoli Nankov
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
61%
39%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.8%
20%
Tổng số cú sút
15
4
Tổng số trúng đích
11
3
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
4
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
84
69
Tình huống nguy hiểm
75
38
Phản công nhanh
3
0
Tạt bóng/ chuyền dài
27
11
Phòng thủ
Giải nguy
2
7
Tổng cú sút chặn được
1
4
Phạm lỗi
10
11
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
19
20
Phạt góc
10
1
Đá phạt
12
14
Thay người
3
5
Việt vị
4
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
59%
41%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
50%
Tổng số cú sút
11
1
Tổng số trúng đích
8
1
Tổng số ra ngoài
3
0
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
19
4
Phòng thủ
Giải nguy
0
5
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
3
8
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
6
10
Phạt góc
8
0
Đá phạt
8
5
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
4
3
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
7
3
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
13
10
Phạt góc
2
1
Đá phạt
4
9
Thay người
3
5
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
First Professional League